恶化
è huà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xấu đi
- 2. tệ hơn
- 3. khó khăn hơn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Collocations
恶化常与“病情”、“关系”、“形势”等搭配,多用于负面抽象事物,不用于具体物品。
Common mistakes
初学者可能误用“恶化”来描述天气变坏,如“天气恶化了”,通常用“变坏”或“转坏”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的病情突然 恶化 了。
His condition suddenly worsened.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.