Bỏ qua đến nội dung

恶化

è huà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xấu đi
  2. 2. tệ hơn
  3. 3. khó khăn hơn

Usage notes

Collocations

恶化常与“病情”、“关系”、“形势”等搭配,多用于负面抽象事物,不用于具体物品。

Common mistakes

初学者可能误用“恶化”来描述天气变坏,如“天气恶化了”,通常用“变坏”或“转坏”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的病情突然 恶化 了。
His condition suddenly worsened.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.