恻怛之心
cè dá zhī xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 惻隱之心|恻隐之心[cè yǐn zhī xīn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.