Bỏ qua đến nội dung

恼人

nǎo rén

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó chịu
  2. 2. bực mình
  3. 3. làm bực mình