恼羞成怒

nǎo xiū chéng nù
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fly into a rage out of humiliation
  2. 2. to be ashamed into anger (idiom)