Simplified display
恼羞成怒
nǎo xiū chéng nù
HSK 3.0 Cấp 7
#29233
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phát怒 vì xấu hổ
- 2. bị xấu hổ đến nổi nổi怒
- 3. nổi怒 vì sự xấu hổ