Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phát怒 vì xấu hổ
- 2. bị xấu hổ đến nổi nổi怒
- 3. nổi怒 vì sự xấu hổ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不要把‘恼羞成怒’简化为‘恼羞’或‘成怒’,这是一个固定四字成语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他被当众揭穿后, 恼羞成怒 地离开了。
After being exposed in public, he flew into a rage out of humiliation and left.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.