悄悄话
qiāo qiao huà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. whisperings
- 2. private words
- 3. confidences
- 4. sweet nothings
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.