Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

悉悉索索

xī xī suǒ suǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) rustling sound (of clothing, leaves, snow etc)
  2. 2. faint noises