悉悉索索
xī xī suǒ suǒ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (từ tượng thanh) tiếng sột soạt (của quần áo, lá cây, tuyết v.v.)
- 2. tiếng động nhỏ, tiếng xào xạc