悠哉悠哉
yōu zāi yōu zāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. free and unconstrained (idiom)
- 2. leisurely and carefree
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.