悠
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. xa, kéo dài
- 2. xa xôi, lâu đời
- 3. thong thả, nhàn nhã
- 4. đung đưa
- 5. trầm ngâm, suy nghĩ
- 6. lo lắng
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 悠
lừa
dài truyền thống
nhàn nhã
lăn quanh
thờ ơ với thời gian trôi qua
xem 悠哉悠哉
thong thả và không bị ràng buộc (thành ngữ)
xem 悠哉悠哉
lâu dài, kéo dài
yo-yo (đồ chơi)
du dương
thong thả
lòng mơ màng nghĩ đến nơi xa
thong thả
thẻ EasyCard (thẻ thông minh dùng chủ yếu cho giao thông công cộng ở Đài Loan)
xa xưa
dài
thong thả
đung đưa
lắc lư
lâu đời