悠
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. xa, kéo dài
- 2. xa xôi, lâu đời
- 3. thong thả, nhàn nhã
- 4. đung đưa
- 5. trầm ngâm, suy nghĩ
- 6. lo lắng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 悠
lừa phỉnh; lừa bịp
lâu đời; lâu dài
nhàn nhã; thong thả; thảnh thơi
đi loanh quanh; đi lòng vòng; dạo quanh
thờ ơ với thời gian trôi qua
xem 悠哉悠哉
thong thả và không bị ràng buộc (thành ngữ)
xem 悠哉悠哉
lâu dài, kéo dài
yo-yo (đồ chơi)
du dương
thong thả
lòng mơ màng nghĩ đến nơi xa
thong thả
thẻ EasyCard (thẻ thông minh dùng chủ yếu cho giao thông công cộng ở Đài Loan)
xa xưa
dài
thong thả
đung đưa
lắc lư
lâu đời