悠闲
yōu xián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhàn nhã
- 2. thảnh thơi
- 3. tự tại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used with 地 to form adverbs, e.g., 悠闲地散步 (take a leisurely stroll), but cannot modify dynamic action verbs like 跑 or 跳.
Câu ví dụ
Hiển thị 1周末,我喜欢在家 悠闲 地喝茶。
On weekends, I like to leisurely drink tea at home.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.