您
nín
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quý vị
- 2. bạn
- 3. quý khách
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
11 nét
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5您 过奖了。
请 您 在这里登记个人信息。
祝 您 健康长寿。
请 您 前来办公室。
请 您 稍后,我马上回来。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.