Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vách đá
- 2. bờ vực
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Common verb搭配: 靠近/面临/坠下 + 悬崖. “万丈悬崖” is a fixed夸张phrase.
Common mistakes
Not to be confused with “山崖” (a general mountain cliff). “悬崖” emphasizes extreme steepness or a vertical drop.
Câu ví dụ
Hiển thị 1那辆车子差点掉下 悬崖 。
That car almost fell off the cliff.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.