Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vách đá dựng đứng
- 2. vách đá dựng đứng và mặt đá dựng đứng
Câu ví dụ
Hiển thị 1登山者小心地走过 悬崖峭壁 。
The mountaineers carefully walked across the sheer cliffs and precipitous rock faces.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.