Bỏ qua đến nội dung

悬崖

xuán yá
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vách đá
  2. 2. bờ vực

Usage notes

Collocations

Common verb搭配: 靠近/面临/坠下 + 悬崖. “万丈悬崖” is a fixed夸张phrase.

Common mistakes

Not to be confused with “山崖” (a general mountain cliff). “悬崖” emphasizes extreme steepness or a vertical drop.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那辆车子差点掉下 悬崖
That car almost fell off the cliff.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.