Bỏ qua đến nội dung

悬殊

xuán shū
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khác biệt lớn
  2. 2. sự chênh lệch lớn
  3. 3. sự khác biệt lớn

Usage notes

Collocations

常与'相差'搭配,如'相差悬殊',表示两者之间差距很大。

Common mistakes

不能用于描述单个事物的性质,只能用于两者或多者之间的比较。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们的收入相差 悬殊
Their incomes are vastly different.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.