Bỏ qua đến nội dung

悲催

bēi cuī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (Internet slang) miserable
  2. 2. pathetic
  3. 3. the pits

Từ cấu thành 悲催