Bỏ qua đến nội dung

悲剧

bēi jù
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tragedy
  2. 2. bi kịch

Usage notes

Collocations

悲剧常与‘发生’、‘上演’、‘造成’等动词搭配,如‘发生了一场悲剧’。

Common mistakes

注意‘剧’是第四声,不要误读成第二声‘jú’;在‘戏剧’中读第四声,但‘话剧’也是第四声,需整体记忆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这场 悲剧 让所有人都很难过。
This tragedy made everyone very sad.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.