Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tragedy
- 2. bi kịch
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
悲剧常与‘发生’、‘上演’、‘造成’等动词搭配,如‘发生了一场悲剧’。
Common mistakes
注意‘剧’是第四声,不要误读成第二声‘jú’;在‘戏剧’中读第四声,但‘话剧’也是第四声,需整体记忆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这场 悲剧 让所有人都很难过。
This tragedy made everyone very sad.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.