Bỏ qua đến nội dung

悲哀

bēi āi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. buồn
  2. 2. sorrowful
  3. 3. grieved

Usage notes

Collocations

常用搭配为“感到悲哀”“令人悲哀”,宾语多为抽象事物或处境。

Common mistakes

“悲哀”不能直接加宾语,如不说“我悲哀他”,应用“为...感到悲哀”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他感到深深的 悲哀
He feels deep sorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.