Bỏ qua đến nội dung

情境

qíng jìng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. situation
  2. 2. context
  3. 3. setting
  4. 4. environment