Bỏ qua đến nội dung

情怀

qíng huái
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm xúc
  2. 2. tình cảm
  3. 3. trạng thái tâm lý

Usage notes

Collocations

Commonly paired with adjectives like 深厚的 or 满腔的, as in 深厚的情怀.

Formality

Typically used in formal or literary contexts; less common in casual speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的诗歌充满了爱国的 情怀
His poetry is filled with patriotic feelings.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 情怀