Bỏ qua đến nội dung

情感

qíng gǎn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm xúc
  2. 2. tình cảm
  3. 3. cảm động

Usage notes

Collocations

常用搭配:'表达情感' (express emotions),不说'表达情绪'当指深层情感时

Câu ví dụ

Hiển thị 2
亲情是世界上最珍贵的 情感 之一。
Family love is one of the most precious emotions in the world.
他用音乐表达自己的 情感
He expresses his emotions through music.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.