情歌

qíng gē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. love song

Câu ví dụ

Hiển thị 1
情歌 感动我。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 465026)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 情歌