情谊
qíng yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tình bạn
- 2. tình đồng chí
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“深厚”搭配,如“深厚的情谊”,不用于负面或浅层关系。
Common mistakes
口语中少用“情谊”,更常用“感情”或“友情”。误用“情谊”指爱情或亲情会显得生硬。
Câu ví dụ
Hiển thị 1多年的合作让他们结下了深厚的 情谊 。
Years of cooperation allowed them to develop a deep friendship.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.