惘然
wǎng rán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. frustrated
- 2. perplexed
- 3. irresolute
- 4. dazed
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.