惨痛

cǎn tòng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bitter
  2. 2. painful
  3. 3. deeply distressed

Từ cấu thành 惨痛