惨痛
cǎn tòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đau đớn
- 2. đau khổ
- 3. đau lòng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“教训”“损失”“代价”搭配,如“惨痛的教训”。
Formality
多用于书面语,描述严重后果带来的痛苦,口语较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那次失败给了我们一个 惨痛 的教训。
That failure taught us a bitter lesson.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.