Bỏ qua đến nội dung

惨白

cǎn bái
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xanh xao
  2. 2. xanh lè

Usage notes

Collocations

通常与“脸色”搭配,如“脸色惨白”。

Common mistakes

不可混用“苍白”与“惨白”;“惨白”含有“凄惨”的语义色彩,多用于病态或恐惧。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的脸色 惨白 ,像是生病了。
His face was deathly pale, as if he were ill.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 惨白