Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xanh xao
- 2. xanh lè
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“脸色”搭配,如“脸色惨白”。
Common mistakes
不可混用“苍白”与“惨白”;“惨白”含有“凄惨”的语义色彩,多用于病态或恐惧。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的脸色 惨白 ,像是生病了。
His face was deathly pale, as if he were ill.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.