惯性

guàn xìng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (physics) inertia
  2. 2. (fig.) force of habit
  3. 3. tendency to do things in the accustomed way
  4. 4. habitual

Từ cấu thành 惯性