惰性
duò xìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. inert (chemistry)
- 2. apathy
- 3. inertia
- 4. laziness
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.