想像

xiǎng xiàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to imagine; to envision
  2. 2. imagination

Câu ví dụ

Hiển thị 1
現實與 想像 難以區別。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13309155)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.