Bỏ qua đến nội dung

想出

xiǎng chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to figure out
  2. 2. to work out (a solution etc)
  3. 3. to think up
  4. 4. to come up with (an idea etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个孩子真机灵,一下子就 想出 了答案。
This kid is really clever and came up with the answer right away.
想出 國嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 874404)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.