想出
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to figure out
- 2. to work out (a solution etc)
- 3. to think up
- 4. to come up with (an idea etc)
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个孩子真机灵,一下子就 想出 了答案。
你 想出 國嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.