想到
xiǎng dào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩ đến
- 2. nhớ đến
- 3. đựng đoán
Câu ví dụ
Hiển thị 3我從來沒有 想到 這一點。
我沒 想到 他這麼壞。
我怎麼沒早點 想到 ?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.