Bỏ qua đến nội dung

想到

xiǎng dào

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghĩ đến
  2. 2. nhớ đến
  3. 3. đựng đoán

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我從來沒有 想到 這一點。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 734942)
我沒 想到 他這麼壞。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6017357)
我怎麼沒早點 想到
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10616243)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 想到