想到
xiǎng dào
HSK 3.0 Cấp 2
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩ đến
- 2. nhớ đến
- 3. đựng đoán
Câu ví dụ
Hiển thị 3我從來沒有 想到 這一點。
我沒 想到 他這麼壞。
我怎麼沒早點 想到 ?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.