想到
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nghĩ đến; nghĩ tới
- 2. nghĩ ra; nhớ ra
- 3. ngờ tới; lường trước
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 3我從來沒有 想到 這一點。
我沒 想到 他這麼壞。
我怎麼沒早點 想到 ?
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.