Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

想睡

xiǎng shuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. drowsy
  2. 2. sleepy

Câu ví dụ

Hiển thị 2
這個藥讓我很 想睡 覺。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 873287)
我不 想睡 覺。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6057667)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.