想睡
xiǎng shuì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. drowsy
- 2. sleepy
Câu ví dụ
Hiển thị 2這個藥讓我很 想睡 覺。
我不 想睡 覺。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.