想要
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to want to
- 2. to feel like
- 3. to fancy
- 4. to care for sb
- 5. desirous of
Câu ví dụ
Hiển thị 5你 想要 哪本书?
这大致就是我 想要 说的。
湯姆 想要 瑪麗馬上離開。
湯姆 想要 錢。
想要 幫忙嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.