Bỏ qua đến nội dung

想要

xiǎng yào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to want to
  2. 2. to feel like
  3. 3. to fancy
  4. 4. to care for sb
  5. 5. desirous of

Câu ví dụ

Hiển thị 5
想要 哪本书?
Which book do you want?
这大致就是我 想要 说的。
This is roughly what I wanted to say.
湯姆 想要 瑪麗馬上離開。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1969196)
湯姆 想要 錢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10275927)
想要 幫忙嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13145532)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.