Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

惹毛

rě máo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) to irritate
  2. 2. to annoy
  3. 3. to piss sb off

Từ cấu thành 惹毛