Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

惹起

rě qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. provoke, incite
  2. 2. stir up
  3. 3. arouse (attention)

Từ cấu thành 惹起