Bỏ qua đến nội dung

惺惺惜惺惺

xīng xīng xī xīng xīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. people of talent appreciate one another (idiom)
  2. 2. to sympathize with one another

Từ cấu thành 惺惺惜惺惺