Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cherish
  2. 2. to begrudge
  3. 3. to pity
  4. 4. Taiwan pr. [xí]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13275104)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.