Bỏ qua đến nội dung

愈合

yù hé
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lành
  2. 2. khép
  3. 3. hàn

Usage notes

Collocations

愈合 is mainly used with 伤口 (wound) or 创伤 (trauma); not typically for illnesses.

Common mistakes

Do not confuse with 治愈 (zhì yù, to cure), which implies treatment; 愈合 describes the natural healing process.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的伤口慢慢 愈合 了。
His wound slowly healed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.