意味
yì wèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. meaning
- 2. implication
- 3. flavor
- 4. overtone
- 5. to mean
- 6. to imply
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.