Bỏ qua đến nội dung

愚昧

yú mèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngu dốt
  2. 2. vô học
  3. 3. sự ngu dốt

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 愚昧 with 愚蠢. 愚昧 emphasizes a lack of education or knowledge, while 愚蠢 focuses on foolish behavior or low intelligence.

Formality

愚昧 is a formal, often literary term; in everyday speech, 无知 is more common for 'ignorant'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种想法很 愚昧
This kind of thinking is very ignorant.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.