Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be stupid
  2. 2. to cheat or deceive
  3. 3. me or I (modest)

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人節快樂!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13175387)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 愚