Bỏ qua đến nội dung

愚蠢

yú chǔn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngu ngốc
  2. 2. silly
  3. 3. khờ dại

Usage notes

Common mistakes

Learners may overuse 愚蠢 as a direct insult, but it is quite strong; 有点傻 or 不太聪明 is softer.

Formality

愚蠢 is a formal, somewhat literary term; in casual speech, 傻 or 笨 is more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他认为这个决定很 愚蠢
He thinks this decision is very stupid.
你很 愚蠢
Nguồn: Tatoeba.org (ID 993698)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.