Bỏ qua đến nội dung

感人

gǎn rén
HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. động lòng
  2. 2. chạm vào trái tim
  3. 3. để lại ấn tượng sâu sắc

Usage notes

Common mistakes

感人 describes something that moves others (e.g., a story). Do not use it to say you feel moved; use 感动 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他的回忆录非常 感人
His memoir is very moving.
这个故事很 感人
This story is very touching.
故事的结尾很 感人
The ending of the story is very moving.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.