感伤

gǎn shāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sad
  2. 2. downhearted
  3. 3. sentimental
  4. 4. pathos
  5. 5. melancholy

Từ cấu thành 感伤