感冒
gǎn mào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảm cúm
- 2. sốt
- 3. bệnh cảm
Câu ví dụ
Hiển thị 5感冒 很容易传染。
感冒 会影响味觉。
她 感冒 了,一直流鼻涕。
他 感冒 了,一直咳。
为了防止 感冒 ,他每天都锻炼身体。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.