感冒
gǎn mào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảm cúm
- 2. sốt
- 3. bệnh cảm
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 5感冒 很容易传染。
感冒 会影响味觉。
她 感冒 了,一直流鼻涕。
他 感冒 了,一直咳。
为了防止 感冒 ,他每天都锻炼身体。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.