Bỏ qua đến nội dung

感冒

gǎn mào
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm cúm
  2. 2. sốt
  3. 3. bệnh cảm

Câu ví dụ

Hiển thị 5
感冒 很容易传染。
感冒 会影响味觉。
感冒 了,一直流鼻涕。
感冒 了,一直咳。
为了防止 感冒 ,他每天都锻炼身体。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.