Bỏ qua đến nội dung

感到

gǎn dào
HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm thấy
  2. 2. nhận thấy
  3. 3. nhận ra

Usage notes

Collocations

感到 is often followed by adjectives (e.g., 感到高兴, 感到失望) or clauses (感到自己错了).

Common mistakes

Avoid using 感到 with concrete objects; use 感觉 instead (e.g., 我感到他手冷 → 我感觉他手冷).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
感到 十分气愤,因为受到了不公平的对待。
He felt very indignant because he was treated unfairly.
感到 恶心,然后呕吐了。
He felt nauseous and then vomited.
感到 被同学排斥了。
He felt rejected by his classmates.
感到 非常失望。
He feels very disappointed.
感到 深深的悲哀。
He feels deep sorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.