Bỏ qua đến nội dung

感动

gǎn dòng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. động lòng
  2. 2. chạm động
  3. 3. cảm động

Usage notes

Collocations

Often used in the pattern 让/令/使 + sb. + 感动 (make sb. moved).

Common mistakes

感动 is an adjective or verb meaning 'to be moved,' not 'to feel excited' (激动). Don't confuse with general excitement.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
她的热情让我很 感动
Her enthusiasm moved me deeply.
这首诗歌让我很 感动
This poem moves me deeply.
情歌 感动 我。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 465026)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.